dĩnh ngộ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông minh, lanh lợi (thường dùng để miêu tả trẻ em): "dĩnh ngộ" dùng để chỉ vẻ mặt sáng sủa, thông minh, tỏ ra hiểu biết nhanh nhạy.
- Có vẻ nhanh trí, sáng dạ: Từ này nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài, vẻ mặt tinh anh, cho thấy trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé mới sinh ra đã có khuôn mặt dĩnh ngộ. (Đứa bé mới sinh ra đã có khuôn mặt thông minh, sáng sủa.)
- Cô giáo khen em học sinh ấy trông rất dĩnh ngộ và tiếp thu bài nhanh. (Cô giáo khen em học sinh ấy trông rất lanh lợi và tiếp thu bài nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dáng vẻ dĩnh ngộ": dáng vẻ, thần thái thông minh, nhanh nhẹn.
- Mặc dù còn nhỏ, nhưng cháu đã có dáng vẻ dĩnh ngộ của một người ham học hỏi. (Mặc dù còn nhỏ, nhưng cháu đã có dáng vẻ thông minh của một người ham học hỏi.)
"ánh mắt dĩnh ngộ": ánh mắt tinh anh, sáng suốt.
- Ánh mắt dĩnh ngộ của đứa trẻ khiến ai cũng yêu mến. (Ánh mắt tinh anh của đứa trẻ khiến ai cũng yêu mến.)
Biến thể và từ gần giống
- Thông minh (tính từ): có trí tuệ, nhanh trí, hiểu biết nhanh. (Từ phổ biến và rộng nghĩa hơn "dĩnh ngộ").
- Lanh lợi (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát, ứng xử nhanh. (Thường nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn trong hành động và lời nói).
- Sáng dạ (tính từ): tiếp thu nhanh, hiểu biết dễ dàng. (Thường dùng trong ngữ cảnh học tập).
- Tinh anh (tính từ): sáng suốt và tinh tường, thường chỉ thần thái, ánh mắt. (Có sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Minh mẫn: sáng suốt, tỉnh táo (thường dùng cho người lớn tuổi).
- Nhanh trí: có phản ứng và suy nghĩ nhanh.
Lưu ý sử dụng
- Tần suất sử dụng: "Dĩnh ngộ" là một từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Đối tượng áp dụng: Từ này thường dùng để miêu tả trẻ em, nhấn mạnh vào vẻ mặt, thần thái bên ngoài biểu lộ sự thông minh.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, văn chương, đôi khi có tính chất ước lệ, khen ngợi.